shut off

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tắt, ngắt (dòng chảy, nguồn cung cấp): "shut off" có nghĩa dừng hoạt động của một thiết bị, máy móc hoặc ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng, khí, điện.
    • Cô lập, cách ly: "shut off" còn được dùng để chỉ việc tách biệt ai đó hoặc thứ đó khỏi những người khác, khiến họ không thể giao tiếp hoặc tiếp xúc.
dụ sử dụng
  • Tắt, ngắt:

    • We shut off the valve to stop the water flow. (Chúng tôi đã tắt van để ngăn dòng nước chảy.)
    • Shut off the gas when you leave for a vacation. (Hãy tắt ga khi bạn đi nghỉ mát.)
  • Cô lập:

    • She was shut off from the friends after moving to a new city. ( ấy đã bị cô lập khỏi bạn bè sau khi chuyển đến một thành phố mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shut oneself off": tự cô lập bản thân.

    • He shut himself off from the world after the accident. (Anh ấy đã tự cô lập mình khỏi thế giới sau tai nạn.)
  • "to be shut off": bị ngắt kết nối hoặc bị chặn.

    • The electricity was shut off due to unpaid bills. (Điện đã bị ngắt do hóa đơn chưa thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Shutdown (danh từ): sự ngừng hoạt động, đóng cửa (máy móc, nhà máy).

    • The factory had a temporary shutdown for maintenance. (Nhà máy đã một đợt ngừng hoạt động tạm thời để bảo trì.)
  • Shutoff (danh từ): thiết bị ngắt, van ngắt.

    • The shutoff valve is located under the sink. (Van ngắt nằm dưới bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn off: tắt (thiết bị điện tử, máy móc).

    • Please turn off the lights before leaving. (Làm ơn tắt đèn trước khi rời đi.)
  • Isolate: cô lập, cách ly.

    • The patient was isolated to prevent the spread of disease. (Bệnh nhân đã bị cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut down: tắt hoàn toàn (máy tính, hệ thống).

    • The computer will shut down automatically after the update. (Máy tính sẽ tự động tắt sau khi cập nhật.)
  • Shut out: loại trừ, không cho vào.

    • The team was shut out of the playoffs. (Đội bóng đã bị loại khỏi vòng play-off.)
Thành ngữ liên quan
  • Shut off the world: tách biệt hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài.

    • Sometimes I need to shut off the world and read a book. (Đôi khi tôi cần tách biệt hoàn toàn khỏi thế giới đọc sách.)
  • Shut off one's emotions: kìm nén cảm xúc.

    • He shut off his emotions to avoid getting hurt. (Anh ấy đã kìm nén cảm xúc để tránh bị tổn thương.)
shut off
He shut off the water valve before leaving on vacation.